DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,25 | 9,22 | 2,63 | 2,36 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,39 | 7,01 | 2,29 | 2,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,63 | 0,72 | 0,59 | 0,52 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,81 | 1,83 | 1,95 | 2,13 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 11.397,73 | 13.749,22 | 11.968,48 | 12.013,12 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,29 | 20,63 | -12,95 | 0,37 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,40 | 14,04 | 11,24 | 11,50 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,80 | 11,21 | 8,86 | 8,17 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 63,99 | 69,48 | 30,03 | 32,18 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,47 | 89,96 | 86,10 | 80,14 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 133,79 | 111,56 | 126,02 | 154,39 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 103,24 | 98,48 | 156,57 | 155,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,83 | 19,82 | 17,90 | 18,39 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 297,13 | 245,52 | 338,21 | 413,59 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.747,01 | 1.651,02 | 2.886,16 | 5.808,74 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,42 | 1,22 | 1,35 | 1,74 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 0,79 | 0,79 | 1,18 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,52 | 0,45 | 0,41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,05 | 1,08 | 1,20 | 1,38 |