DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,22 | 2,63 | 2,36 | 1,33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,01 | 2,29 | 2,11 | 1,29 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,72 | 0,59 | 0,53 | 0,48 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,83 | 1,95 | 2,13 | 2,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 13.749,22 | 11.968,48 | 12.013,12 | 11.317,47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20,63 | -12,95 | 0,37 | -5,79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,04 | 11,24 | 11,50 | 12,11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,21 | 8,86 | 8,17 | 8,00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,48 | 30,03 | 32,18 | 23,58 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,96 | 86,10 | 80,14 | 68,29 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 111,56 | 126,02 | 152,88 | 197,40 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 98,48 | 156,57 | 148,86 | 185,93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,82 | 17,90 | 15,95 | 29,86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 245,52 | 338,21 | 412,20 | 456,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.651,02 | 2.886,16 | 5.736,00 | 4.810,32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,22 | 1,35 | 1,73 | 1,51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,79 | 0,79 | 1,17 | 0,99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,45 | 0,41 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,08 | 1,20 | 1,38 | 1,40 |