DUPONT
| Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3.08 | -2.61 | -5.91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.80 | 3.91 | 4.12 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | |||
| Thời gian tồn kho | Date | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Date |
Financial Strength
| Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 15.07 | 14.45 | 12.94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.18 | 1.17 | 1.15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.12 | 1.11 | 1.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.17 | 0.16 | 0.16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.80 | 2.91 | 3.12 |