|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
87,882
|
61,517
|
103,027
|
96,742
|
98,000
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,950
|
19,638
|
4,848
|
4,372
|
2,223
|
|
1. Tiền
|
2,950
|
19,638
|
4,848
|
4,372
|
2,223
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
79,876
|
36,886
|
93,211
|
87,396
|
90,797
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
33,899
|
32,192
|
29,531
|
29,516
|
29,516
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,953
|
3,270
|
59,856
|
59,856
|
19,856
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
41,001
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
25,000
|
25,000
|
25,000
|
25,000
|
25,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22,603
|
25,003
|
27,403
|
21,603
|
24,003
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-23,579
|
-48,579
|
-48,579
|
-48,579
|
-48,579
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,868
|
4,821
|
4,821
|
4,821
|
4,821
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,868
|
4,821
|
4,821
|
4,821
|
4,821
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
188
|
172
|
147
|
153
|
158
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
177
|
160
|
135
|
141
|
147
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11
|
11
|
11
|
11
|
11
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
113,561
|
65,026
|
20,921
|
20,172
|
19,447
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
95,718
|
47,959
|
4,578
|
4,597
|
4,615
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
95,718
|
95,735
|
52,354
|
52,372
|
52,391
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
-47,776
|
-47,776
|
-47,776
|
-47,776
|
|
II. Tài sản cố định
|
12,935
|
12,180
|
11,434
|
10,688
|
9,961
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,703
|
2,364
|
2,029
|
1,696
|
1,382
|
|
- Nguyên giá
|
30,393
|
29,766
|
27,209
|
27,209
|
27,209
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,690
|
-27,402
|
-25,180
|
-25,513
|
-25,827
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,232
|
9,816
|
9,405
|
8,992
|
8,578
|
|
- Nguyên giá
|
10,338
|
10,338
|
10,338
|
10,338
|
10,338
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-106
|
-522
|
-933
|
-1,346
|
-1,760
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,871
|
4,871
|
4,871
|
4,871
|
4,871
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,871
|
4,871
|
4,871
|
4,871
|
4,871
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
36
|
16
|
38
|
16
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
36
|
16
|
38
|
16
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
201,442
|
126,543
|
123,948
|
116,914
|
117,446
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
81,116
|
83,500
|
85,384
|
82,099
|
86,575
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
81,116
|
80,500
|
82,384
|
78,449
|
82,925
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
39,418
|
35,703
|
35,309
|
26,922
|
26,922
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,409
|
6,359
|
6,359
|
6,359
|
6,359
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,813
|
2,788
|
2,788
|
2,788
|
2,788
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,800
|
3,183
|
448
|
436
|
497
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
27,673
|
32,465
|
37,472
|
41,937
|
46,356
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
5
|
5
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
3,000
|
3,000
|
3,650
|
3,650
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
3,000
|
3,000
|
3,650
|
3,650
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
120,326
|
43,043
|
38,564
|
34,815
|
30,871
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
120,326
|
43,043
|
38,564
|
34,815
|
30,871
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
138,840
|
138,840
|
138,840
|
138,840
|
138,840
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-18,514
|
-95,797
|
-100,276
|
-104,025
|
-107,969
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-7,735
|
-18,514
|
-99,105
|
-103,587
|
-107,018
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-10,778
|
-77,284
|
-1,171
|
-438
|
-950
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
201,442
|
126,543
|
123,948
|
116,914
|
117,446
|