DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,40 | -181.787,02 | 308,96 | -6,66 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.179,30 | -0,81 | 0,08 | |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,92 | 1,34 | 1,26 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 90,26 | -282,13 | -69,34 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 5,39 | 59,58 | 12,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1.004,88 | -78,49 | ||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,99 | 3,12 | 31,33 | |
Tỷ lệ EBIT | % | -2.179,30 | -0,62 | 3,71 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,69 | 100,00 | 100,00 | 51,89 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 130,42 | 3,98 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 394,20 | 258,79 | 144,94 | |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 9,61 | 163,89 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 394,20 | 72,66 | 51,80 | |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 394,96 | 271,18 | 289,27 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 65,53 | 0,06 | -0,19 | -0,20 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,47 | 1,01 | 1,00 | 0,98 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,45 | 1,01 | 0,96 | 0,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,43 | 0,00 | 0,00 | 0,01 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,10 | 89,26 | -283,13 | -70,34 |