DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -181.787,02 | 308,96 | 5,94 | 338,87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.179,30 | -0,81 | 0,08 | 48,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,92 | 1,34 | 1,50 | 0,23 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 90,26 | -282,13 | 51,86 | 30,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5,39 | 59,58 | 12,81 | 61,60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.004,88 | -78,49 | 380,72 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,99 | 3,12 | 31,33 | 10,43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2.179,30 | -0,62 | 3,71 | 48,81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 51,89 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 130,42 | 3,98 | 99,76 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 394,20 | 258,79 | 120,76 | 159,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 9,61 | 144,10 | 166,23 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 394,20 | 72,66 | 14,07 | 45,23 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 394,96 | 271,18 | 242,42 | 334,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 0,06 | -0,19 | 1,36 | -149,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,01 | 1,00 | 1,19 | 0,27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,01 | 0,96 | 0,65 | 0,13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,00 | 0,01 | 0,79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 89,26 | -283,13 | 50,86 | 29,22 |