DUPONT
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.54 | 0.12 | 0.11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.81 | 0.29 | 0.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.30 | 0.41 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.15 | 1.43 | 1.45 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 13.33 | 18.84 | 26.68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.58 | 41.36 | 41.65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.42 | 4.33 | 4.31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.00 | 69.04 | 51.36 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 38.77 | 76.19 | 60.63 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.39 | 1.81 | 0.44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 44.44 | 32.21 | 24.51 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 123.28 | 147.35 | 106.94 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 11.31 | 11.37 | 11.43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.69 | 1.60 | 1.58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.86 | 0.91 | 0.90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.65 | 0.52 | 0.51 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.15 | 0.43 | 0.45 |