DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,32 | 0,30 | 0,35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,22 | 1,05 | 1,17 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,25 | 0,27 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,12 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11,68 | 12,51 | 13,25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,91 | 7,06 | 5,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,74 | 4,84 | 4,59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,79 | 80,00 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,68 | 29,06 | 34,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,10 | 0,19 | 0,20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,76 | 36,49 | 36,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 118,82 | 119,19 | 115,79 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10,77 | 10,91 | 11,08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,43 | 3,01 | 2,93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 0,95 | 0,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,67 | 0,66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,10 | 0,12 | 0,13 |