DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,30 | 0,35 | 0,54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,05 | 1,17 | 1,81 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | 0,27 | 0,26 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,12 | 1,13 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 12,51 | 13,25 | 13,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7,06 | 5,94 | 0,58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,84 | 4,59 | 6,42 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 83,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,06 | 34,47 | 38,77 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,19 | 0,20 | 0,39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,49 | 36,67 | 44,44 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 119,19 | 115,79 | 123,28 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10,91 | 11,08 | 11,31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,01 | 2,93 | 2,69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,95 | 0,88 | 0,86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,67 | 0,66 | 0,65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,13 | 0,15 |