DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.87 | 0.53 | 0.46 | 1.20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.91 | 0.48 | 0.39 | 1.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.88 | 0.95 | 1.05 | 0.95 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.12 | 1.16 | 1.11 | 1.13 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 42.25 | 47.94 | 50.62 | 47.51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10.03 | 13.48 | 5.57 | -6.13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.19 | 4.60 | 5.23 | 5.72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.22 | 0.60 | 0.70 | 1.39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.45 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 46.88 | 79.67 | 56.12 | 79.94 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 54.16 | 35.31 | 32.63 | 38.44 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.92 | 0.54 | 0.08 | 0.23 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 131.22 | 39.72 | 29.59 | 41.42 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 108.13 | 96.58 | 109.84 | 129.15 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 7.52 | 5.74 | 10.51 | 11.08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.50 | 1.83 | 3.23 | 2.93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.28 | 0.67 | 1.16 | 0.88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.74 | 0.75 | 0.69 | 0.66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.12 | 0.16 | 0.11 | 0.13 |