DUPONT
| Đơn vị | 2008 | 2009 | 2010 | 2011 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,17 | -4,03 | -17,89 | -39,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,07 | -4,45 | -28,06 | -113,21 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,07 | 0,42 | 0,32 | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,26 | 2,15 | 2,01 | 2,53 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2008 | 2009 | 2010 | 2011 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 233,92 | 83,79 | 50,21 | 19,69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,41 | -64,18 | -40,07 | -60,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,01 | 7,24 | 4,77 | -18,77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,42 | 3,07 | -16,20 | -58,32 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 1,56 | -145,04 | 173,25 | 194,13 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,98 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2008 | 2009 | 2010 | 2011 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 40,00 | 91,49 | 54,62 | 94,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 86,91 | 174,82 | 153,19 | 197,68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,88 | 47,55 | 25,64 | 31,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 132,47 | 306,67 | 211,45 | 315,85 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2008 | 2009 | 2010 | 2011 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -24,16 | -16,46 | -32,54 | -53,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,78 | 0,81 | 0,47 | 0,24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,34 | 0,31 | 0,14 | 0,07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,65 | 0,82 | 0,88 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,26 | 1,15 | 1,01 | 1,53 |