DUPONT

  Đơn vị Q3 2011 Q4 2011 Q1 2012
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % -6,90 -17,37 -8,28
Lợi nhuận biên (ROS) % -101,48 -210,16 -539,98
Vòng quay tổng tài sản vòng 0,03 0,03 0,01
Đòn bẩy tài chính Lần 2,32 2,54 2,77

Hiệu quả quản lý

  Đơn vị Q3 2011 Q4 2011 Q1 2012
Doanh thu thuần Tỷ 4,48 4,64 0,80
Tăng trưởng doanh thu % 59,89 3,61 -82,79
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % -14,25 -47,37 0,17
Tỷ lệ EBIT % -57,47 -117,73 -151,25
Tỷ lệ EBT/EBIT % 176,58 178,51 357,01
Tỷ lệ EAT/EBT % 100,00 100,00 100,00

Hiệu quả hoạt động

  Đơn vị Q3 2011 Q4 2011 Q1 2012
Thời gian thu tiền khách hàng Ngày 163,23 93,11 575,46
Thời gian tồn kho Ngày 389,25 201,76 1.508,25
Thời gian trả cho nhà cung cấp Ngày 72,13 31,70 338,54
Vòng quay vốn lưu động Ngày 527,74 327,89 2.121,32

Sức mạnh tài chính

  Đơn vị Q3 2011 Q4 2011 Q1 2012
Vốn lưu động ròng Tỷ -44,91 -54,05 -73,68
Khả năng thanh toán ngắn hạn Lần 0,37 0,24 0,20
Khả năng thanh toán nhanh Lần 0,12 0,07 0,06
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Lần 0,83 0,88 0,87
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Lần 1,32 1,54 1,77