DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5,14 | 4,57 | 2,75 | 2,34 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -11,39 | 6,17 | 3,32 | 2,38 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,53 | 0,66 | 0,68 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,41 | 1,40 | 1,26 | 1,44 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 6,13 | 10,55 | 12,09 | 14,76 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -33,18 | 72,22 | 14,57 | 22,09 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,78 | 21,72 | 24,05 | 14,29 |
Tỷ lệ EBIT | % | -10,07 | 6,56 | 3,56 | 2,46 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 113,12 | 93,99 | 93,30 | 96,72 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 47,07 | 37,59 | 28,01 | 53,59 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 13,08 | 10,70 | 7,79 | 6,67 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 146,65 | 98,03 | 30,45 | 22,89 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 149,05 | 167,61 | 106,06 | 198,03 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1,05 | 1,21 | 1,27 | 2,98 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,70 | 1,33 | 1,57 | 1,59 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 1,13 | 1,27 | 1,55 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,87 | 0,76 | 0,81 | 0,63 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,41 | 0,40 | 0,26 | 0,44 |