DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,91 | 3,47 | 2,57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,19 | 5,09 | 11,31 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,44 | 0,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,56 | 1,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 7,73 | 26,06 | 9,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18,65 | 237,20 | -63,55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,82 | 20,23 | 40,52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,59 | 78,30 | 79,27 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 62,01 | 22,46 | 12,98 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 375,04 | 108,77 | 239,21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 202,22 | 79,79 | 122,26 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 428,36 | 139,77 | 309,05 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 24,93 | 19,12 | 22,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,20 | 1,92 | 3,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,67 | 0,74 | 1,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,33 | 0,38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,56 | 0,24 |