DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,02 | 7,06 | 5,65 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,22 | 8,31 | 25,90 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,42 | 0,58 | 0,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,65 | 1,47 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 26,53 | 34,88 | 9,50 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 208,40 | 31,46 | -72,76 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,05 | 24,17 | 41,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,19 | 10,46 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,43 | 99,80 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,04 | 79,62 | 78,81 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,27 | 14,05 | 41,56 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 138,67 | 63,08 | 246,72 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 71,96 | 43,87 | 110,12 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 144,74 | 104,03 | 329,34 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,06 | 21,27 | 24,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,75 | 2,15 | 3,48 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 1,18 | 2,00 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,34 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,65 | 0,47 | 0,25 |