DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.89 | 18.90 | 17.21 | 12.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.02 | 9.87 | 9.42 | 7.09 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.72 | 1.54 | 1.47 | 1.41 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.26 | 1.25 | 1.25 | 1.24 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 84.63 | 82.45 | 79.52 | 73.43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14.80 | -2.58 | -3.56 | -7.65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.67 | 28.99 | 26.57 | 26.60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.72 | 12.48 | 11.97 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 99.78 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74.75 | 79.08 | 78.91 | 78.48 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 18.26 | 10.33 | 19.85 | 6.74 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 84.64 | 87.48 | 91.99 | 98.43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 38.25 | 45.75 | 42.02 | 50.31 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 116.36 | 143.00 | 157.40 | 159.97 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 17.50 | 22.39 | 24.43 | 22.57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.85 | 3.26 | 3.48 | 3.35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.34 | 1.86 | 2.00 | 1.87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.45 | 0.40 | 0.37 | 0.38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.26 | 0.25 | 0.25 | 0.24 |