DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,24 | 10,89 | 18,90 | 17,21 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,27 | 5,02 | 9,87 | 9,42 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,45 | 1,72 | 1,54 | 1,47 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,26 | 1,26 | 1,25 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 73,72 | 84,63 | 82,45 | 79,52 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,98 | 14,80 | -2,58 | -3,56 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,95 | 26,67 | 28,99 | 26,57 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,71 | 6,72 | 12,48 | 11,97 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 99,78 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,41 | 74,75 | 79,08 | 78,91 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,97 | 18,26 | 10,33 | 19,85 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 96,51 | 84,64 | 87,48 | 93,31 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,41 | 38,25 | 45,75 | 42,62 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 134,79 | 116,36 | 143,00 | 157,40 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 17,31 | 17,50 | 22,39 | 24,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,75 | 2,85 | 3,26 | 3,48 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,28 | 1,34 | 1,86 | 2,00 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,45 | 0,40 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,26 | 0,26 | 0,25 | 0,25 |