DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,56 | -0,58 | -0,39 | 0,07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,68 | 4,42 | 3,94 | -0,92 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,27 | 0,22 | 0,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,54 | -0,49 | -0,45 | -0,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6,58 | 10,20 | 7,64 | 5,53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -47,87 | 54,97 | -25,11 | -27,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,31 | 43,29 | 23,22 | 14,44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 44,20 | 30,69 | 31,16 | 30,33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 15,11 | 14,41 | 19,29 | -3,02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 65,58 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,13 | 11,11 | 14,83 | 60,44 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6.244,68 | 6.765,00 | 6.116,20 | 8.248,95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 42,77 | 15,87 | 17,15 | 60,85 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -78,33 | -76,76 | -75,04 | -71,61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,00 | 0,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,00 | 0,01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,98 | 0,99 | 0,99 | 0,97 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,54 | -1,49 | -1,45 | -1,38 |