DUPONT
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,01 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,52 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,46 | -0,45 | -0,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1,92 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,15 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 23,81 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 2,71 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 14,71 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3.222,73 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 25,22 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -74,13 | -75,04 | -71,61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,01 | 0,00 | 0,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,01 | 0,00 | 0,01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,99 | 0,99 | 0,97 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,46 | -1,45 | -1,38 |