DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,58 | 1,30 | 0,97 | 1,28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,58 | 1,13 | 1,08 | 1,79 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,57 | 0,64 | 0,54 | 0,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 1,79 | 1,64 | 1,84 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 93,38 | 108,26 | 84,88 | 68,92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 53,81 | 15,94 | -21,60 | -18,81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,11 | 10,10 | 17,29 | 19,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,62 | 7,06 | 8,51 | 8,60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 10,31 | 16,11 | 12,74 | 20,81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 99,59 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 263,64 | 192,72 | 214,49 | 559,91 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 90,18 | 40,71 | 114,76 | 52,19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,60 | 10,59 | 5,26 | 6,71 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 352,38 | 243,64 | 340,80 | 603,55 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 20,43 | -0,67 | 28,16 | 51,41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 0,99 | 1,55 | 1,82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,00 | 0,84 | 1,12 | 1,70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,57 | 0,49 | 0,36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,77 | 0,79 | 0,64 | 0,84 |