Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 96.796 90.148 72.265 79.254 113.955
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.211 2.200 3.999 7.128 564
1. Tiền 1.211 2.200 3.999 7.128 564
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 63.760 67.446 57.163 49.880 105.717
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17.551 36.378 24.445 22.965 19.931
2. Trả trước cho người bán 20.206 153 111 4.842 26.692
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 16.577 16.052 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.439 14.875 32.658 25.730 69.604
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13 -13 -51 -3.657 -10.510
IV. Tổng hàng tồn kho 31.571 20.276 10.856 22.056 7.468
1. Hàng tồn kho 31.571 20.276 10.856 22.074 7.958
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -17 -490
V. Tài sản ngắn hạn khác 254 226 247 190 206
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 82 97 126 69 26
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 130 121 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 172 0 0 121 180
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 66.595 74.887 96.288 76.851 63.086
I. Các khoản phải thu dài hạn 12.516 26.222 51.434 41.434 32.918
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 12.500 0 9.160 9.160 9.160
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 26.206 42.258 32.258 23.758
5. Phải thu dài hạn khác 16 16 16 16 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 51.144 45.148 40.370 30.804 26.111
1. Tài sản cố định hữu hình 51.130 45.148 40.370 30.804 26.111
- Nguyên giá 148.370 147.645 148.949 122.671 110.558
- Giá trị hao mòn lũy kế -97.240 -102.498 -108.579 -91.867 -84.447
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15 0 0 0 0
- Nguyên giá 66 66 66 66 66
- Giá trị hao mòn lũy kế -51 -66 -66 -66 -66
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 1.147 1.901 2.639 2.732
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 1.147 1.901 2.639 2.732
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.934 2.371 2.583 1.973 1.325
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.934 2.371 2.583 1.973 1.325
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 163.391 165.036 168.553 156.105 177.041
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 70.844 71.948 74.241 60.872 80.575
I. Nợ ngắn hạn 68.750 69.716 72.936 51.095 62.541
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 61.742 59.965 64.503 40.417 55.038
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.204 4.183 2.824 1.011 1.024
4. Người mua trả tiền trước 0 400 41 4.003 44
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 139 1.448 2.016 1.542 683
6. Phải trả người lao động 384 944 788 872 689
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 190 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 115 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.284 1.970 1.956 2.327 4.255
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 808 808 808 808 808
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.094 2.232 1.305 9.777 18.034
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.304 1.443 516 8.964 17.240
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 789 789 789 789 789
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 24 4
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 92.547 93.087 94.313 95.233 96.467
I. Vốn chủ sở hữu 92.547 93.087 94.313 95.233 96.467
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 89.356 89.356 89.356 89.356 89.356
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.190 3.731 4.956 5.876 7.110
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.023 3.190 3.731 4.956 5.876
- LNST chưa phân phối kỳ này 167 541 1.225 920 1.234
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 163.391 165.036 168.553 156.105 177.041