|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
60,709
|
93,377
|
108,261
|
86,114
|
68,916
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
1,234
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
60,709
|
93,377
|
108,261
|
84,881
|
68,916
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
52,770
|
82,070
|
97,330
|
70,209
|
55,660
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,939
|
11,307
|
10,931
|
14,672
|
13,256
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,360
|
6,715
|
8,292
|
8,904
|
8,109
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,073
|
5,139
|
6,520
|
6,412
|
4,708
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,976
|
4,706
|
6,408
|
6,300
|
4,695
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,981
|
7,186
|
3,684
|
2,277
|
397
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,787
|
5,006
|
6,388
|
10,331
|
10,831
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
458
|
690
|
2,631
|
4,555
|
5,428
|
|
12. Thu nhập khác
|
3
|
43
|
20
|
2,781
|
1,393
|
|
13. Chi phí khác
|
171
|
192
|
1,421
|
6,415
|
5,587
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-168
|
-149
|
-1,401
|
-3,634
|
-4,194
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
290
|
541
|
1,230
|
920
|
1,234
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
123
|
|
5
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
123
|
|
5
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
167
|
541
|
1,225
|
920
|
1,234
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
167
|
541
|
1,225
|
920
|
|