Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 60.709 93.377 108.261 86.114 68.916
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1.234
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 60.709 93.377 108.261 84.881 68.916
4. Giá vốn hàng bán 52.770 82.070 97.330 70.209 55.660
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.939 11.307 10.931 14.672 13.256
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.360 6.715 8.292 8.904 8.109
7. Chi phí tài chính 4.073 5.139 6.520 6.412 4.708
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.976 4.706 6.408 6.300 4.695
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 3.981 7.186 3.684 2.277 397
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.787 5.006 6.388 10.331 10.831
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 458 690 2.631 4.555 5.428
12. Thu nhập khác 3 43 20 2.781 1.393
13. Chi phí khác 171 192 1.421 6.415 5.587
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -168 -149 -1.401 -3.634 -4.194
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 290 541 1.230 920 1.234
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 123 5 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 123 5 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 167 541 1.225 920 1.234
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 167 541 1.225 920