DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,67 | 1,76 | 1,11 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,23 | 1,30 | 0,79 | 1,50 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,09 | 1,05 | 1,11 | 1,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,28 | 1,27 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 210,49 | 210,31 | 217,71 | 206,43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,51 | -0,09 | 3,52 | -5,18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,12 | 24,13 | 23,24 | 28,04 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,11 | 2,16 | 1,46 | 2,04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,19 | 78,25 | 71,67 | 93,74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67,57 | 76,94 | 75,64 | 78,77 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,57 | 9,49 | 9,27 | 5,58 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 53,98 | 75,89 | 72,03 | 71,83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,64 | 22,83 | 30,28 | 25,34 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 58,26 | 70,79 | 92,69 | 84,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -3,43 | 3,55 | 13,54 | 13,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,91 | 1,10 | 1,32 | 1,41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,36 | 0,31 | 0,62 | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,80 | 0,72 | 0,75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,28 | 0,27 |