単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 34,966 33,600 40,787 55,287 47,812
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 969 7,684 6,197 20,489 17,774
1. Tiền 969 1,684 4,197 11,589 1,774
2. Các khoản tương đương tiền 0 6,000 2,000 8,900 16,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,000 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,403 5,519 5,468 5,531 3,159
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27 3,593 3,987 4,297 1,823
2. Trả trước cho người bán 22 1,292 977 822 1,006
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,354 635 504 412 329
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 27,289 20,211 28,732 28,540 26,193
1. Hàng tồn kho 27,289 20,211 28,732 28,540 26,193
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 306 185 390 727 686
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 212 182 390 227 408
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 95 3 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 500 278
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 162,575 159,583 158,749 140,950 142,084
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 133,576 120,888 117,366 103,384 96,319
1. Tài sản cố định hữu hình 103,778 91,242 87,793 73,883 67,011
- Nguyên giá 493,460 502,009 520,157 528,716 535,293
- Giá trị hao mòn lũy kế -389,681 -410,767 -432,365 -454,833 -468,282
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 29,797 29,646 29,573 29,501 29,308
- Nguyên giá 33,170 33,170 33,170 33,170 32,129
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,373 -3,524 -3,597 -3,669 -2,821
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 140 30 1,388 2,108
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 140 30 1,388 2,108
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 21,611 22,500 22,500 22,500 22,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 22,500 22,500 22,500 22,500 22,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -889 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7,388 16,055 18,853 13,678 21,157
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,388 16,055 18,853 13,678 21,157
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 197,541 193,182 199,536 196,237 189,896
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42,813 37,725 44,057 41,747 33,947
I. Nợ ngắn hạn 41,731 37,031 37,234 41,747 33,947
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19,092 7,686 10,081 8,510 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,628 12,595 8,643 11,997 9,240
4. Người mua trả tiền trước 3 472 16 0 9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,486 4,163 6,762 9,005 10,484
6. Phải trả người lao động 5,860 5,711 5,014 5,198 5,494
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 189 194 282 175 323
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,217 5,552 5,966 6,092 7,939
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 255 658 470 770 458
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,083 694 6,824 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 6,518 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 1,083 694 306 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 154,727 155,457 155,478 154,490 155,949
I. Vốn chủ sở hữu 154,727 155,457 155,478 154,490 155,949
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 91,793 91,793 91,793 91,793 91,793
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,905 7,905 7,905 7,905 7,905
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 53,006 53,006 53,006 53,006 53,006
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,024 2,754 2,775 1,786 3,245
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 212 161 46 64 141
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,811 2,592 2,729 1,722 3,104
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 197,541 193,182 199,536 196,237 189,896