DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -22,19 | -35,30 | -80,36 | -91,13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -50,81 | -17,33 | -58,51 | -32,54 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,72 | 0,31 | 0,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,31 | 2,82 | 4,47 | 8,41 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 13,57 | 46,79 | 17,49 | 18,66 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 70,83 | 244,68 | -62,62 | 6,68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,95 | 5,17 | -1,61 | 14,65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -31,86 | -9,16 | -32,14 | -9,77 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 159,44 | 189,20 | 182,03 | 333,22 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 82,24 | 38,92 | 57,74 | 21,39 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 207,90 | 27,40 | 52,51 | 68,29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 169,21 | 27,28 | 40,02 | 55,80 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 358,29 | 79,91 | 135,74 | 156,58 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -27,41 | -24,47 | -33,61 | -38,03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,33 | 0,30 | 0,16 | 0,17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,09 | 0,15 | 0,07 | 0,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,84 | 0,89 | 0,86 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,31 | 1,82 | 3,47 | 7,41 |