Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 8.766 13.325 10.244 6.505 8.005
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 611 804 152 79 2.841
1. Tiền 611 804 152 79 2.841
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.349 3.059 4.989 2.767 1.093
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.309 3.051 4.306 1.665 366
2. Trả trước cho người bán 1 7 709 1.117 703
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 39 1 3 14 63
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -29 -29 -39
IV. Tổng hàng tồn kho 4.084 7.165 3.195 2.057 2.744
1. Hàng tồn kho 4.103 7.194 3.331 2.557 2.980
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -20 -29 -135 -500 -236
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.722 2.296 1.908 1.603 1.327
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 166 79 75 116 239
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.556 2.217 1.833 1.486 1.087
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 62.822 58.486 54.434 50.391 48.016
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 62.418 58.092 54.049 50.015 47.650
1. Tài sản cố định hữu hình 62.418 58.092 54.049 50.015 47.650
- Nguyên giá 99.792 94.035 92.503 92.503 94.180
- Giá trị hao mòn lũy kế -37.374 -35.943 -38.454 -42.488 -46.530
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 404 394 385 376 366
1. Chi phí trả trước dài hạn 404 394 385 376 366
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 71.588 71.811 64.678 56.896 56.021
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33.611 40.731 41.707 44.160 49.358
I. Nợ ngắn hạn 22.095 40.731 34.714 40.118 46.038
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 17.806 29.932 25.140 26.114 28.356
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 940 5.856 3.316 1.949 2.435
4. Người mua trả tiền trước 317 0 37 1.013 651
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 486 349 270 18
6. Phải trả người lao động 644 0 0 742 584
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 836 2.576 3.957 8.039 12.064
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 248 640 820 1.036 1.131
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.305 1.241 1.096 956 799
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11.517 0 6.993 4.042 3.320
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 351 375 320
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11.517 0 6.642 3.667 3.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37.977 31.081 22.971 12.736 6.664
I. Vốn chủ sở hữu 37.977 31.081 22.971 12.736 6.664
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 44.656 44.656 44.656 44.656 44.656
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -688 -688 -688 -688 -688
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.076 7.076 7.076 7.076 7.076
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -13.067 -19.963 -28.073 -38.308 -44.380
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -5.367 -13.067 -19.963 -28.073 -38.308
- LNST chưa phân phối kỳ này -7.699 -6.897 -8.110 -10.235 -6.072
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 71.588 71.811 64.678 56.896 56.021