DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,83 | 3,12 | 2,66 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,92 | 20,00 | 13,05 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,12 | 0,16 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,26 | 1,35 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 69,92 | 59,98 | 80,48 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,71 | -14,21 | 34,17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46,83 | 53,85 | 42,14 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16,68 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,94 | 78,96 | 78,20 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,69 | 19,26 | 10,06 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 96,22 | 151,23 | 99,47 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,32 | 43,94 | 36,12 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 243,70 | 281,43 | 194,50 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 149,56 | 118,65 | 128,13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,02 | 2,79 | 3,95 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,93 | 2,08 | 2,75 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,64 | 0,66 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,27 | 0,36 | 0,29 |