DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,34 | 6,45 | 12,55 | 11,92 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,73 | 14,68 | 21,20 | 17,01 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,35 | 0,46 | 0,55 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,27 | 1,29 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 103,25 | 162,76 | 232,43 | 276,52 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -38,24 | 57,63 | 42,81 | 18,97 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,55 | 51,22 | 50,35 | 47,59 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,73 | 19,10 | 26,94 | 21,46 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,54 | 76,87 | 78,68 | 79,29 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,22 | 34,76 | 25,86 | 11,71 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 127,15 | 118,78 | 115,66 | 129,23 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,78 | 23,41 | 31,10 | 46,94 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 311,52 | 274,72 | 258,00 | 226,44 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 73,58 | 97,49 | 119,51 | 128,15 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,06 | 4,90 | 3,67 | 3,95 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,29 | 3,73 | 2,77 | 2,75 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,74 | 0,68 | 0,66 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,28 | 0,31 | 0,29 |