DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,64 | 9,62 | 9,62 | 6,78 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 211,26 | 120,54 | 4.453,07 | 3.365,11 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,08 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,01 | 1,00 | 1,24 | 1,00 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3,20 | 3,20 | 0,10 | 0,10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,04 | -97,00 | 0,00 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,08 | 16,13 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 120,54 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 882,68 | 625,35 | 10.197,54 | 5.038,10 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,96 | 0,00 | 142,58 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 903,49 | 1.084,30 | 141.092,61 | 85.438,88 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 7,64 | 9,36 | 26,51 | 22,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 27,84 | 59,62 | 3,50 | 108,27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 27,84 | 59,60 | 3,50 | 108,26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,78 | 0,76 | 0,33 | 0,53 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,01 | 0,00 | 0,24 | 0,00 |