DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -129,00 | 18,64 | 9,62 | 9,62 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 211,26 | 120,54 | 4.453,07 | |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,08 | 0,00 | |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,57 | 1,01 | 1,00 | 1,24 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3,20 | 3,20 | 0,10 | |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,04 | -97,00 | ||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,08 | 16,13 | ||
Tỷ lệ EBIT | % | 120,54 | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 882,68 | 625,35 | 10.197,54 | |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | ||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,96 | 0,00 | ||
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 903,49 | 1.084,30 | 141.092,61 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,52 | 7,64 | 9,36 | 26,51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,33 | 27,84 | 59,62 | 3,50 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,33 | 27,84 | 59,60 | 3,50 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,78 | 0,76 | 0,33 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,57 | 0,01 | 0,00 | 0,24 |