DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,04 | 2,28 | 2,84 | -0,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,47 | 2,25 | 2,65 | -0,73 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,80 | 0,88 | 0,71 | 0,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,13 | 1,16 | 1,52 | 3,35 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 32,06 | 35,33 | 37,00 | 32,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7,58 | 10,23 | 4,72 | -11,17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,80 | 28,73 | 29,47 | 31,97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,89 | 3,68 | 3,14 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 16,99 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,83 | 65,28 | 71,96 | -136,27 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 39,52 | 30,04 | 71,31 | 18,82 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 62,53 | 51,47 | 28,04 | 59,55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,24 | 3,05 | 53,66 | 255,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 189,21 | 172,32 | 132,70 | 193,71 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,14 | 11,39 | 5,56 | -2,96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,71 | 3,15 | 1,71 | 0,85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,03 | 2,56 | 1,36 | 0,46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,59 | 0,74 | 0,84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,13 | 0,16 | 0,52 | 2,35 |