DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.43 | 3.66 | 1.35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21.30 | 11.09 | 3.93 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.09 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.96 | 3.83 | 3.77 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 96.21 | 94.55 | 99.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.53 | -1.72 | 5.28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.50 | 13.90 | 12.19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.50 | 74.74 | 71.03 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 33.84 | 36.92 | 24.93 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2.79 | 5.13 | 5.16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 0.40 | 0.38 | 0.83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 768.96 | 794.20 | 755.17 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 764.12 | 778.24 | 779.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 17.39 | 18.41 | 18.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 17.34 | 18.31 | 18.60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.26 | 0.25 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.96 | 2.83 | 2.77 |