DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,66 | 1,35 | 4,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,09 | 3,93 | 14,36 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,09 | 0,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,83 | 3,77 | 3,64 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 94,55 | 99,54 | 102,05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,72 | 5,28 | 2,52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,90 | 12,19 | 12,37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,74 | 71,03 | 79,79 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,92 | 24,93 | 12,46 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5,13 | 5,16 | 23,53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,38 | 0,83 | 0,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 794,20 | 755,17 | 753,49 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 778,24 | 779,80 | 800,32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 18,41 | 18,72 | 19,91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 18,31 | 18,60 | 19,34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,25 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,83 | 2,77 | 2,64 |