DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,14 | 4,48 | 2,87 | 19,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,94 | 8,06 | 5,38 | 36,22 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,53 | 0,46 | 0,45 | 0,48 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,20 | 1,19 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 30,79 | 25,45 | 23,68 | 27,78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 35,09 | -17,34 | -6,95 | 17,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,27 | 33,98 | 37,60 | 31,41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,50 | 11,00 | 7,42 | 45,44 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,78 | 91,60 | 92,19 | 99,67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,82 | 80,00 | 78,68 | 79,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 84,04 | 35,43 | 84,01 | 27,68 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 205,80 | 341,31 | 330,51 | 70,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,13 | 21,08 | 3,43 | 0,37 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 348,34 | 276,28 | 295,83 | 271,64 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 19,63 | 11,53 | 12,65 | 15,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,01 | 2,49 | 2,93 | 4,36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,90 | 0,80 | 1,33 | 3,68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,65 | 0,64 | 0,65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,20 | 0,18 | 0,14 |