DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,24 | 9,14 | 4,48 | 2,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,54 | 13,94 | 8,06 | 5,38 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | 0,53 | 0,46 | 0,45 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,24 | 1,20 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 22,79 | 30,79 | 25,45 | 23,68 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -27,38 | 35,09 | -17,34 | -6,95 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,66 | 29,27 | 33,98 | 37,60 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16,46 | 17,50 | 11,00 | 7,42 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,80 | 99,78 | 91,60 | 92,19 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,82 | 79,82 | 80,00 | 78,68 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,67 | 84,04 | 35,43 | 84,01 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 351,32 | 205,80 | 341,31 | 330,51 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,33 | 15,13 | 21,08 | 3,43 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 572,06 | 348,34 | 276,28 | 295,83 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 25,49 | 19,63 | 11,53 | 12,65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,49 | 3,01 | 2,49 | 2,93 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,06 | 1,90 | 0,80 | 1,33 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,50 | 0,65 | 0,64 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,24 | 0,20 | 0,18 |