DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,83 | 13,85 | 14,33 | 14,50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,09 | 2,91 | 3,18 | 3,15 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,97 | 1,82 | 1,62 | 1,59 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,27 | 2,62 | 2,78 | 2,89 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 116,16 | 124,31 | 123,40 | 130,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,76 | 7,02 | -0,73 | 5,76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,20 | 14,31 | 15,14 | 14,70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,94 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,97 | 77,00 | 76,80 | 79,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 65,82 | 73,31 | 125,03 | 129,95 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,43 | 46,37 | 68,52 | 11,32 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 98,02 | 126,16 | 155,19 | 170,96 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10,99 | 12,10 | 13,99 | 16,61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,54 | 1,39 | 1,36 | 1,37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,54 | 1,39 | 1,36 | 1,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,37 | 0,31 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,78 | 1,18 | 1,40 | 1,57 |