DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,26 | 1,71 | 8,20 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18,99 | 41,03 | 70,47 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,52 | 0,04 | 0,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,14 | 1,14 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 99,46 | 7,13 | 21,64 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -39,88 | -92,83 | 203,28 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,72 | 83,15 | 87,04 |
Tỷ lệ EBIT | % | 24,64 | 88,74 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,02 | 99,91 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,63 | 78,76 | 79,48 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6,99 | 96,88 | 40,29 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 20,61 | 1.363,42 | 1.356,25 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,90 | 48,27 | 38,51 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 117,13 | 1.711,27 | 772,76 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 105,05 | 109,77 | 125,74 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,64 | 5,57 | 3,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,85 | 4,81 | 2,46 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,31 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,14 | 0,14 | 0,31 |