DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,89 | 2,53 | 25,33 | 6,59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,27 | 0,77 | 16,04 | 3,54 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,15 | 1,63 | 1,21 | 1,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,55 | 2,01 | 1,31 | 1,72 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 450,68 | 456,04 | 293,68 | 380,10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 28,04 | 1,19 | -35,60 | 29,43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,96 | 4,81 | 23,49 | 10,34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,87 | 1,63 | 20,74 | 5,82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 43,45 | 71,73 | 97,86 | 79,62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70,28 | 66,02 | 79,01 | 76,34 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,34 | 19,43 | 10,47 | 53,26 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 53,21 | 107,96 | 67,75 | 111,43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,48 | 0,66 | 1,92 | 6,88 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 114,48 | 173,82 | 226,40 | 253,78 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 68,72 | 78,80 | 125,75 | 134,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,95 | 1,57 | 3,23 | 2,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 0,63 | 2,49 | 1,18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,22 | 0,25 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,55 | 1,01 | 0,31 | 0,72 |