DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,00 | 7,45 | 4,45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 40,19 | 47,10 | 45,76 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,13 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,27 | 1,24 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 194,26 | 333,81 | 198,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17,91 | 71,83 | -40,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50,29 | 58,09 | 55,72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 47,19 | 52,03 | 53,83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,50 | 95,79 | 93,77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,10 | 94,52 | 90,66 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,17 | 77,78 | 121,17 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,83 | 2,39 | 4,14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,92 | 13,77 | 20,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 225,74 | 181,06 | 276,43 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 271,82 | 461,85 | 432,35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,30 | 3,30 | 3,56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,28 | 3,28 | 3,53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,75 | 0,76 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,27 | 0,24 | 0,22 |