DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,41 | 6,12 | 5,11 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 52,87 | 51,20 | 44,27 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,09 | 0,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,36 | 1,39 | 1,29 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 353,86 | 234,14 | 236,65 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 104,41 | -33,83 | 1,07 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 63,37 | 60,98 | 54,45 |
Tỷ lệ EBIT | % | 59,20 | 58,46 | 51,02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,50 | 92,48 | 91,82 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,49 | 94,71 | 94,50 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 78,14 | 79,91 | 106,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,96 | 4,35 | 3,78 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,61 | 22,15 | 17,64 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 135,51 | 239,54 | 225,99 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 203,92 | 212,41 | 341,48 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,63 | 1,53 | 2,40 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,62 | 1,52 | 2,37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,77 | 0,78 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,36 | 0,39 | 0,29 |