DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,64 | 17,43 | 15,78 | 21,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 44,71 | 38,34 | 38,54 | 46,05 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,30 | 0,30 | 0,38 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,63 | 1,53 | 1,36 | 1,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.100,53 | 881,38 | 814,20 | 998,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 39,76 | -19,91 | -7,62 | 22,68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59,18 | 53,30 | 51,75 | 56,39 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 55,82 | 50,06 | 47,43 | 52,36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,15 | 80,80 | 85,95 | 93,08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,18 | 94,80 | 94,52 | 94,49 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 113,61 | 175,45 | 135,84 | 103,97 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 22,22 | 9,73 | 9,12 | 3,08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,96 | 48,75 | 51,12 | 17,68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 208,36 | 237,11 | 235,57 | 242,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 170,09 | 139,44 | 203,92 | 461,85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,37 | 1,32 | 1,63 | 3,30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,34 | 1,31 | 1,62 | 3,28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,81 | 0,81 | 0,75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,63 | 0,53 | 0,36 | 0,24 |