DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,32 | 4,64 | 8,32 | 5,94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,76 | 1,58 | 2,02 | 1,86 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,11 | 1,14 | 1,57 | 1,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,11 | 2,56 | 2,63 | 2,40 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 240,23 | 252,39 | 387,38 | 319,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 150,45 | 5,06 | 53,49 | -17,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,56 | 10,01 | 7,94 | 7,98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,46 | 3,78 | 3,22 | 2,98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 30,95 | 41,92 | 62,67 | 76,17 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 81,84 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 124,11 | 191,01 | 104,31 | 140,72 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 143,74 | 81,97 | 84,62 | 77,61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 80,47 | 41,25 | 33,02 | 80,27 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 304,80 | 297,84 | 214,58 | 253,89 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 26,89 | 75,60 | 83,85 | 93,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,15 | 1,58 | 1,58 | 1,73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,64 | 1,18 | 0,98 | 1,21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,07 | 0,08 | 0,07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,11 | 1,56 | 1,63 | 1,40 |