DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,57 | 1,10 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,68 | 1,21 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,35 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,40 | 2,68 | 2,64 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 34,16 | 92,78 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 171,58 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,14 | 8,09 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,22 | 3,06 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49,78 | 54,57 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 72,33 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 205,70 | 114,61 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 411,08 | 113,38 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 122,68 | 33,57 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 681,43 | 247,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 93,75 | 97,21 | 90,31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,73 | 1,62 | 1,56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,21 | 0,66 | 0,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,05 | 0,06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,40 | 1,68 | 1,64 |