DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,64 | 0,57 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,07 | 1,68 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,13 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,75 | 2,40 | 2,68 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 57,63 | 34,16 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -31,92 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,94 | 11,14 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,92 | 4,22 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,66 | 49,78 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 117,80 | 205,70 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 104,34 | 411,08 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,41 | 122,68 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 242,09 | 681,43 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 90,18 | 93,75 | 97,21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,44 | 1,73 | 1,62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,40 | 1,21 | 0,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,07 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,75 | 1,40 | 1,68 |