DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -12,96 | -25,32 | -17,98 | -18,77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,18 | 24,28 | 15,39 | 12,64 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,14 | 0,13 | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -6,01 | -7,67 | -9,29 | -10,35 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 10,70 | 11,11 | 10,55 | 11,29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14,22 | 3,88 | -5,04 | 6,98 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64,99 | 64,99 | 60,89 | 45,66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 50,04 | 55,88 | 47,56 | 41,17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32,34 | 43,45 | 41,84 | 39,19 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 77,31 | 78,35 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 481,29 | 483,21 | 506,22 | 433,24 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 17,26 | 0,89 | 0,84 | 0,56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.894,96 | 1.588,38 | 1.395,97 | 826,03 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 621,83 | 692,18 | 766,08 | 610,89 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -75,13 | -71,28 | -70,60 | -67,06 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,20 | 0,23 | 0,24 | 0,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,17 | 0,20 | 0,21 | 0,19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,74 | 0,74 | 0,76 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -7,01 | -8,67 | -10,29 | -11,35 |