DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5,61 | -12,96 | -25,32 | -17,98 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,31 | 16,18 | 24,28 | 15,39 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,13 | 0,14 | 0,13 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -5,04 | -6,01 | -7,67 | -9,29 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 9,37 | 10,70 | 11,11 | 10,55 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,42 | 14,22 | 3,88 | -5,04 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61,52 | 64,99 | 64,99 | 60,89 |
Tỷ lệ EBIT | % | 49,31 | 50,04 | 55,88 | 47,56 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 18,88 | 32,34 | 43,45 | 41,84 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 77,31 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 442,98 | 481,29 | 483,21 | 506,22 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 17,94 | 17,26 | 0,89 | 0,84 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2.109,02 | 1.894,96 | 1.588,38 | 1.395,97 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 609,00 | 621,83 | 692,18 | 766,08 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -77,59 | -75,13 | -71,28 | -70,60 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,17 | 0,20 | 0,23 | 0,24 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,14 | 0,17 | 0,20 | 0,21 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,80 | 0,77 | 0,74 | 0,74 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -6,04 | -7,01 | -8,67 | -10,29 |