|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
15,628
|
18,226
|
21,074
|
22,150
|
18,896
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,483
|
1,341
|
2,752
|
365
|
324
|
|
1. Tiền
|
1,483
|
1,341
|
1,152
|
365
|
324
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
1,600
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
1,000
|
4,400
|
2,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
1,000
|
4,400
|
2,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11,368
|
14,106
|
14,712
|
14,636
|
13,401
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,061
|
2,700
|
3,467
|
3,309
|
3,617
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
776
|
776
|
803
|
796
|
797
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,400
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9,933
|
12,281
|
12,347
|
10,311
|
11,167
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,403
|
-1,651
|
-1,905
|
-2,179
|
-2,181
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
177
|
177
|
9
|
9
|
9
|
|
1. Hàng tồn kho
|
177
|
177
|
9
|
9
|
9
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,601
|
2,601
|
2,601
|
2,739
|
2,661
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
138
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,601
|
2,601
|
2,601
|
2,601
|
2,601
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
61
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
62,768
|
62,083
|
60,703
|
61,774
|
59,784
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,699
|
2,197
|
2,475
|
3,166
|
45,229
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,699
|
2,197
|
2,475
|
3,166
|
45,229
|
|
- Nguyên giá
|
12,341
|
12,341
|
6,167
|
7,457
|
51,716
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,642
|
-10,144
|
-3,692
|
-4,291
|
-6,487
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
15,974
|
15,183
|
14,391
|
13,600
|
12,808
|
|
- Nguyên giá
|
19,788
|
19,788
|
19,788
|
19,788
|
19,788
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,814
|
-4,606
|
-5,397
|
-6,189
|
-6,980
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
44,095
|
0
|
43,837
|
43,837
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
44,095
|
0
|
43,837
|
43,837
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
44,703
|
0
|
1,172
|
1,747
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
44,703
|
0
|
1,172
|
1,747
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
78,396
|
80,308
|
81,777
|
83,924
|
78,680
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
93,945
|
93,662
|
92,433
|
92,957
|
86,285
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
93,214
|
93,356
|
92,358
|
92,755
|
85,951
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
29,326
|
28,741
|
28,504
|
28,819
|
25,953
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
20,826
|
19,447
|
16,931
|
15,784
|
13,885
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
24
|
1
|
0
|
0
|
65
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
320
|
379
|
389
|
398
|
259
|
|
6. Phải trả người lao động
|
122
|
128
|
119
|
220
|
242
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
175
|
263
|
200
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,265
|
3,082
|
2,700
|
2,366
|
2,431
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
39,331
|
41,577
|
43,540
|
44,904
|
42,916
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
731
|
307
|
75
|
202
|
334
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
37
|
75
|
75
|
202
|
334
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
694
|
232
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-15,550
|
-13,354
|
-10,656
|
-9,033
|
-7,605
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-15,550
|
-13,354
|
-10,656
|
-9,033
|
-7,605
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
761
|
761
|
761
|
761
|
761
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,099
|
14,099
|
14,099
|
14,099
|
14,099
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-60,410
|
-58,215
|
-55,517
|
-53,893
|
-52,466
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-61,282
|
-59,946
|
-58,215
|
-55,517
|
-53,893
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
872
|
1,731
|
2,698
|
1,624
|
1,427
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
78,396
|
80,308
|
81,777
|
83,924
|
78,680
|