DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.15 | 5.15 | 2.99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.77 | 5.16 | 2.79 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.51 | 0.43 | 0.50 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.15 | 2.31 | 2.15 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 922.49 | 880.86 | 975.41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1.04 | -4.51 | 10.73 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.10 | 9.75 | 12.64 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5.17 | 6.90 | 4.40 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.12 | 93.42 | 85.14 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 74.52 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 41.06 | 39.87 | 32.35 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 129.33 | 168.28 | 155.50 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 43.23 | 67.75 | 36.14 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 163.92 | 198.19 | 172.25 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 698.13 | 757.09 | 816.59 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.73 | 1.65 | 1.80 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.47 | 0.35 | 0.37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.08 | 0.06 | 0.06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.15 | 1.31 | 1.15 |