DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,99 | 4,46 | 4,39 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,79 | 4,27 | 3,52 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,46 | 0,58 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,15 | 2,25 | 2,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 975,41 | 952,61 | 1.072,35 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 10,73 | -2,34 | 12,57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,64 | 10,18 | 9,15 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,40 | 6,00 | 4,87 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,14 | 88,95 | 90,23 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,52 | 80,00 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,35 | 43,05 | 38,03 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 155,50 | 146,82 | 110,67 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,14 | 45,31 | 41,56 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 172,25 | 185,02 | 148,10 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 816,59 | 810,29 | 764,65 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,80 | 1,72 | 1,78 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,37 | 0,45 | 0,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,06 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,15 | 1,25 | 1,16 |