DUPONT
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.08 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.30 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.53 |
Management Effectiveness
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2,209.06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34.93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19.31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 50.34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93.37 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 150.02 |
| Thời gian tồn kho | Date | 54.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 117.57 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 389.02 |
Financial Strength
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 62.44 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.75 |