DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,02 | 2,95 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,35 | 9,84 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,12 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,53 | 2,63 | 2,59 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 560,21 | 878,53 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 56,82 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,74 | 23,26 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,75 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 42,07 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71,65 | 78,26 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,69 | 93,16 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 92,70 | 41,91 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 151,81 | 88,72 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 395,37 | 243,42 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 62,44 | -81,60 | 38,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 0,97 | 1,02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,88 | 0,77 | 0,82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,69 | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,75 | 1,84 | 1,79 |