DUPONT
| Đơn vị | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,63 | 1,02 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,08 | 5,35 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,07 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,37 | 2,53 | 2,63 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.209,06 | 560,21 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34,93 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,23 | 24,74 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,31 | 17,75 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 50,34 | 42,07 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,37 | 71,65 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 33,89 | 88,69 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 6,35 | 92,70 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,10 | 151,81 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 61,51 | 395,37 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -14,03 | 62,44 | -81,60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,99 | 1,03 | 0,97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,87 | 0,88 | 0,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,68 | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,58 | 1,75 | 1,84 |