DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,03 | 0,49 | 6,06 | 5,06 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,79 | 0,06 | 0,67 | 0,52 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,19 | 1,37 | 1,55 | 1,59 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 8,59 | 6,45 | 5,87 | 6,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 198,50 | 159,01 | 173,90 | 182,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4,85 | -19,90 | 9,37 | 4,84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,15 | 15,15 | 18,11 | 11,16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,28 | 4,30 | 2,03 | 1,88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 30,00 | 16,00 | 46,77 | 39,81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 61,37 | 8,13 | 69,95 | 69,98 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 167,57 | 123,28 | 89,50 | 98,90 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 89,67 | 93,28 | 105,37 | 72,57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 151,90 | 190,21 | 143,27 | 119,47 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 256,28 | 213,29 | 180,13 | 168,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -5,24 | -4,97 | -7,67 | -11,72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,96 | 0,95 | 0,92 | 0,88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,67 | 0,60 | 0,49 | 0,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,20 | 0,23 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 7,47 | 5,43 | 4,90 | 5,12 |