DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,90 | 8,03 | 0,49 | 6,06 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,93 | 0,79 | 0,06 | 0,67 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,16 | 1,19 | 1,37 | 1,55 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 8,32 | 8,59 | 6,45 | 5,87 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 189,32 | 198,50 | 159,01 | 173,90 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,87 | 4,85 | -19,90 | 9,37 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,66 | 13,15 | 15,15 | 18,11 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,45 | 4,28 | 4,30 | 2,03 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,74 | 30,00 | 16,00 | 46,77 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,84 | 61,37 | 8,13 | 69,95 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 159,85 | 167,57 | 123,28 | 89,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 113,60 | 89,67 | 93,28 | 105,37 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 158,06 | 151,90 | 190,21 | 143,27 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 261,87 | 256,28 | 213,29 | 180,13 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -8,94 | -5,24 | -4,97 | -7,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,94 | 0,96 | 0,95 | 0,92 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,58 | 0,67 | 0,60 | 0,49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,17 | 0,20 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 7,52 | 7,47 | 5,43 | 4,90 |