TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
121.996
|
135.826
|
139.376
|
92.920
|
85.822
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.741
|
1.603
|
5.349
|
5.392
|
2.959
|
1. Tiền
|
2.741
|
1.603
|
5.349
|
5.392
|
2.959
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
65.500
|
82.911
|
91.130
|
53.704
|
42.640
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
63.710
|
81.050
|
89.015
|
52.391
|
41.768
|
2. Trả trước cho người bán
|
319
|
562
|
1.101
|
361
|
265
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.471
|
1.298
|
1.014
|
952
|
2.255
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1.649
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
53.652
|
50.872
|
42.354
|
33.539
|
40.164
|
1. Hàng tồn kho
|
53.652
|
50.872
|
42.354
|
33.539
|
40.164
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
103
|
439
|
543
|
285
|
59
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
33
|
301
|
476
|
217
|
59
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
70
|
139
|
68
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
68
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
32.500
|
28.062
|
28.067
|
23.417
|
26.304
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
31.255
|
26.117
|
26.738
|
22.465
|
20.546
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30.669
|
25.804
|
26.577
|
22.405
|
20.546
|
- Nguyên giá
|
104.306
|
104.306
|
110.450
|
111.618
|
113.871
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-73.637
|
-78.502
|
-83.873
|
-89.213
|
-93.326
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
586
|
314
|
161
|
60
|
0
|
- Nguyên giá
|
927
|
927
|
1.047
|
1.047
|
1.047
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-341
|
-613
|
-885
|
-987
|
-1.047
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
137
|
0
|
2.285
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
137
|
0
|
2.285
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.244
|
1.945
|
1.192
|
951
|
3.474
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.244
|
1.945
|
1.192
|
951
|
3.474
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
154.495
|
163.888
|
167.443
|
116.337
|
112.126
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
134.395
|
148.049
|
145.660
|
97.888
|
93.494
|
I. Nợ ngắn hạn
|
129.726
|
144.770
|
144.617
|
97.888
|
93.494
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
64.987
|
65.267
|
64.184
|
22.857
|
29.795
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
58.303
|
70.784
|
71.746
|
68.390
|
54.607
|
4. Người mua trả tiền trước
|
200
|
0
|
35
|
170
|
1.492
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.964
|
2.795
|
1.738
|
1.337
|
995
|
6. Phải trả người lao động
|
3.343
|
4.544
|
5.807
|
2.648
|
2.753
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
47
|
67
|
83
|
376
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
455
|
691
|
589
|
1.471
|
583
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
280
|
228
|
342
|
3.202
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
426
|
341
|
208
|
296
|
65
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4.669
|
3.279
|
1.043
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.311
|
2.464
|
771
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.358
|
815
|
272
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
20.101
|
15.839
|
21.783
|
18.449
|
18.632
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
20.038
|
19.688
|
19.501
|
18.024
|
19.093
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
14.326
|
14.326
|
14.326
|
14.326
|
14.326
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.610
|
3.610
|
3.610
|
3.610
|
3.610
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.102
|
1.753
|
1.565
|
89
|
1.158
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.102
|
1.753
|
1.565
|
89
|
1.158
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
63
|
-3.849
|
2.282
|
424
|
-461
|
1. Nguồn kinh phí
|
63
|
-3.849
|
-1.243
|
-1.623
|
-1.627
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
3.525
|
2.047
|
1.166
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
154.495
|
163.888
|
167.443
|
116.337
|
112.126
|