Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 189.319 198.501 159.009 173.904 182.320
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 189.319 198.501 159.009 173.904 182.320
4. Giá vốn hàng bán 163.456 172.403 134.927 142.415 161.976
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25.863 26.099 24.082 31.489 20.344
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5 15 85 6 22
7. Chi phí tài chính 6.169 5.953 5.743 1.883 2.066
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.169 5.953 5.743 1.883 2.066
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.438 2.501 2.113 4.831 5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.949 15.019 15.329 23.892 17.222
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.313 2.642 982 888 1.072
12. Thu nhập khác 71 664 403 800 518
13. Chi phí khác 132 755 292 34 224
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -61 -91 112 767 294
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.252 2.551 1.094 1.655 1.366
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 499 985 1.005 497 410
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 499 985 1.005 497 410
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.753 1.565 89 1.158 956
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.753 1.565 89 1.158 956