DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,52 | -2,74 | -2,37 | 7,03 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,11 | -5,14 | -3,48 | 6,59 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,23 | 0,26 | 0,34 | 0,55 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,05 | 2,04 | 2,01 | 1,93 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 166,94 | 182,47 | 227,27 | 383,68 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 21,71 | 9,30 | 24,55 | 68,82 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,81 | 21,52 | 19,92 | 24,88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,81 | 4,74 | 4,98 | 11,76 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 14,76 | -108,24 | -69,88 | 67,03 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,16 | 100,00 | 100,10 | 83,65 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 70,27 | 73,33 | 51,28 | 36,75 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 13,19 | 9,80 | 9,20 | 11,47 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,11 | 9,37 | 5,09 | 10,93 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 276,28 | 229,79 | 164,03 | 140,98 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 0,25 | 23,66 | 12,45 | 38,13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,00 | 1,26 | 1,14 | 1,35 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,88 | 1,11 | 1,02 | 1,26 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,84 | 0,85 | 0,79 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,05 | 1,04 | 1,01 | 0,93 |