DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 55,85 | 37,69 | 19,25 | 1,07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 49,50 | 58,60 | 57,52 | 13,41 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,43 | 0,40 | 0,28 | 0,07 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,62 | 1,60 | 1,21 | 1,11 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 411,06 | 364,10 | 233,27 | 55,29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14,57 | -11,42 | -35,93 | -76,30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64,37 | 62,47 | 74,57 | 48,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 60,12 | 70,13 | 71,52 | 21,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,54 | 99,42 | 99,66 | 85,59 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,72 | 84,05 | 80,69 | 73,42 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,12 | 106,31 | 253,56 | 176,18 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 327,96 | 248,43 | 688,53 | 6.395,04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 69,01 | 11,68 | 26,37 | 14,13 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 806,07 | 863,81 | 1.219,84 | 4.644,56 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 312,62 | 521,49 | 647,27 | 642,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,53 | 2,53 | 5,89 | 11,51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,23 | 2,17 | 4,95 | 4,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,05 | 0,08 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,64 | 0,60 | 0,21 | 0,11 |