DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.72 | 0.59 | 0.40 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.85 | 2.93 | 0.40 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.52 | 0.14 | 0.68 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.62 | 1.46 | 1.44 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 70.74 | 17.02 | 83.75 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 281.86 | -75.93 | 391.97 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.39 | 42.30 | 10.87 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8.72 | 4.89 | 0.74 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.11 | 74.86 | 67.98 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 30.39 | 104.74 | 27.64 |
Thời gian tồn kho | Date | 36.83 | 279.35 | 20.41 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 18.73 | 46.65 | 12.02 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 153.11 | 559.23 | 112.21 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 65.95 | 65.13 | 65.72 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.25 | 2.66 | 2.76 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.88 | 1.91 | 2.36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.14 | 0.16 | 0.16 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.62 | 0.46 | 0.44 |