DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,41 | -2,31 | -3,96 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,86 | 1,14 | 3,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,61 | 0,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -2,52 | -3,34 | -3,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 18,79 | 44,06 | 25,14 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,07 | 134,49 | -42,95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,97 | 3,29 | 7,73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,08 | 77,96 | 76,85 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,29 | 78,92 | 47,24 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,44 | 0,85 | 3,55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 98,05 | 66,43 | 82,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 121,38 | 87,04 | 122,61 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1,70 | 7,53 | 7,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,22 | 1,30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,05 | 1,20 | 1,26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,42 | 0,47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -3,52 | -4,34 | -4,07 |