DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3,05 | -4,87 | -2,99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,25 | 5,93 | 4,56 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,37 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,85 | -2,24 | -2,32 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 8,66 | 18,35 | 14,94 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,70 | 111,79 | -18,54 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,37 | 12,20 | 10,90 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,88 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,17 | 86,70 | 77,62 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 90,74 | 60,79 | 50,51 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 17,83 | 7,22 | 1,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 143,18 | 73,82 | 78,06 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 118,16 | 91,01 | 129,56 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -3,66 | -2,26 | 1,96 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,75 | 0,89 | 1,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,82 | 1,08 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,63 | 0,60 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,85 | -3,24 | -3,32 |