DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,56 | 36,08 | 8,15 | 1,88 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,56 | 20,90 | 15,70 | 3,46 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,72 | 0,22 | 0,26 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,81 | 2,38 | 2,32 | 2,12 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 718,74 | 1.733,22 | 546,05 | 590,36 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 346,83 | 141,15 | -68,50 | 8,12 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,87 | 36,02 | 32,43 | 17,83 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,13 | 26,72 | 21,28 | 6,71 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,60 | 98,47 | 93,27 | 68,35 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,45 | 79,44 | 79,08 | 75,45 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 220,79 | 91,55 | 319,62 | 256,27 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 990,84 | 517,05 | 1.696,90 | 1.239,82 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 220,05 | 143,83 | 416,96 | 307,33 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.155,60 | 489,88 | 1.583,48 | 1.390,31 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 734,89 | 876,77 | 926,41 | 1.098,19 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,48 | 1,60 | 1,64 | 1,95 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,45 | 0,51 | 0,42 | 0,49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,95 | 1,59 | 1,52 | 1,35 |