DUPONT
単位 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.76 | 3.29 | -3.84 | 0.42 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.04 | 0.90 | -1.17 | 0.16 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.49 | 0.70 | 0.58 | 0.46 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 5.38 | 5.21 | 5.67 | 5.89 |
管理有効性
単位 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 329.55 | 468.17 | 390.50 | 318.16 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 42.73 | 42.06 | -16.59 | -18.52 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.99 | 9.75 | 12.62 | 15.91 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5.44 | 5.42 | 4.97 | 7.25 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 22.42 | 21.44 | 7.72 | 17.41 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.48 | 77.48 | -304.85 | 12.55 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 339.54 | 213.50 | 298.11 | 329.52 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 218.06 | 176.62 | 191.33 | 293.25 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 117.64 | 95.81 | 102.13 | 134.77 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 627.94 | 442.90 | 548.90 | 669.20 |
金融銀行ニュース
単位 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 39.77 | 49.34 | 40.82 | 8.86 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.08 | 1.10 | 1.07 | 1.02 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.73 | 0.69 | 0.74 | 0.63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.15 | 0.15 | 0.13 | 0.17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 4.40 | 4.23 | 4.69 | 4.90 |