DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,29 | -3,84 | 0,42 | 1,31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,90 | -1,17 | 0,16 | 0,63 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,70 | 0,58 | 0,46 | 0,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,21 | 5,67 | 5,89 | 5,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 468,17 | 390,50 | 318,16 | 248,70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 42,06 | -16,59 | -18,52 | -21,83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,75 | 12,62 | 15,91 | 17,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,42 | 4,97 | 7,25 | 7,92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 21,44 | 7,72 | 17,41 | 22,48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,48 | -304,85 | 12,55 | 35,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 213,50 | 298,11 | 329,52 | 413,88 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 176,62 | 191,33 | 293,25 | 326,24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 95,81 | 102,13 | 134,77 | 184,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 442,90 | 548,90 | 669,20 | 753,64 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 49,34 | 40,82 | 8,86 | -0,76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 1,07 | 1,02 | 1,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,69 | 0,74 | 0,63 | 0,63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,13 | 0,17 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,23 | 4,69 | 4,90 | 4,36 |