DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.15 | 1.13 | 1.62 | 2.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.65 | 0.36 | 0.51 | 0.56 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.83 | 0.82 | 1.08 | 1.21 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.97 | 3.84 | 2.96 | 2.99 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 92.57 | 88.01 | 90.02 | 102.53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 32.14 | -4.93 | 2.28 | 13.89 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.96 | 3.97 | 4.09 | 3.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.86 | 0.50 | 0.65 | 0.71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.45 | 72.76 | 78.32 | 78.35 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 316.57 | 300.48 | 263.40 | 249.86 |
| Thời gian tồn kho | Date | 63.05 | 72.36 | 44.67 | 19.77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1.83 | 0.72 | 0.54 | 22.67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 419.27 | 427.46 | 323.56 | 291.30 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 24.71 | 26.39 | 27.01 | 27.92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.30 | 1.34 | 1.51 | 1.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.10 | 1.11 | 1.29 | 1.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.05 | 0.04 | 0.04 | 0.04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.97 | 2.84 | 1.96 | 1.99 |